group practice
A group practice of doctors meets in a bright conference room to discuss patient care.
Định nghĩa
Danh từ: - Hành nghề nhóm: "group practice" chỉ hình thức hành nghề y tế trong đó một nhóm bác sĩ cùng chia sẻ cơ sở vật chất, trang thiết bị và các nguồn lực khác để khám chữa bệnh cho bệnh nhân. Hình thức này thường giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều bác sĩ thích làm việc trong một hành nghề nhóm hơn là làm việc một mình.)
- (Hành nghề nhóm đó có ba bác sĩ và hai y tá chuyên khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join a group practice": gia nhập một hành nghề nhóm.
- After finishing her residency, she decided to join a group practice in the city. (Sau khi hoàn thành chương trình nội trú, cô ấy quyết định gia nhập một hành nghề nhóm trong thành phố.)
- "to form a group practice": thành lập một hành nghề nhóm.
- The four surgeons formed a group practice to share the cost of expensive equipment. (Bốn bác sĩ phẫu thuật đã thành lập một hành nghề nhóm để chia sẻ chi phí mua thiết bị đắt tiền.)
- "group practice model": mô hình hành nghề nhóm.
- The group practice model is becoming increasingly popular in modern healthcare. (Mô hình hành nghề nhóm đang trở nên ngày càng phổ biến trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Private practice (danh từ): hành nghề tư nhân (một bác sĩ tự mở phòng khám riêng).
- He left the hospital to start his own private practice. (Anh ấy rời bệnh viện để bắt đầu hành nghề tư nhân của riêng mình.)
- Solo practice (danh từ): hành nghề đơn lẻ (một bác sĩ hành nghề một mình).
- Solo practice can be isolating compared to a group practice. (Hành nghề đơn lẻ có thể gây cảm giác cô lập so với hành nghề nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Medical partnership (danh từ): quan hệ đối tác y tế.
- The medical partnership allows them to share patients and resources. (Quan hệ đối tác y tế cho phép họ chia sẻ bệnh nhân và nguồn lực.)
- Group medical practice (danh từ): hành nghề y tế nhóm (cụm từ đồng nghĩa phổ biến).
- Group medical practice is common in urban areas. (Hành nghề y tế nhóm phổ biến ở các khu vực đô thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "group practice", nhưng có thể dùng với "to run" hoặc "to manage")
- They run a successful group practice together. (Họ cùng nhau điều hành một hành nghề nhóm thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Strength in numbers (thành ngữ): sức mạnh từ số lượng đông.
- In a group practice, there is strength in numbers when dealing with insurance companies. (Trong một hành nghề nhóm, có sức mạnh từ số lượng đông khi đối phó với các công ty bảo hiểm.)